| irregular | không đều |
| appendix | phụ lục |
| completed | hoàn thành |
| mentioned | được đề cập |
| reference | tham khảo |
| necessary | cần thiết |
| order | thứ tự |
| indicate | chỉ ra |
| sequence | chuỗi |
| notice | thông báo |
| would | sẽ |
| term | thuật ngữ |
| which | cái nào |
| longer | không còn nữa |
| also | cũng |
| provide | cung cấp |
| scene | cảnh |
| while | trong khi |
| as | như |
| possible | có thể |
| more | hơn |
| than | hơn |
| same | giống nhau |
| emphasize | nhấn mạnh |
| without | không có |
| focusing | tập trung |
| compare | so sánh |
| form | hình thức |
| infinitive | bất định |
| lasted | kéo dài |
Bài đăng cũ
No comments:
Post a Comment